Kho từ › academic › Consultation

Consultation

B1 n 📁 academic IELTS
Sự cố vấn
UK /,kɔnsəl'teiʃn/ · US /,kɔnsəl'teiʃn/
A meeting for discussion or advice.
The consultation process involved various stakeholders to ensure diverse perspectives were considered.
→ Quá trình cố vấn bao gồm nhiều bên liên quan để đảm bảo các quan điểm đa dạng được xem xét.
The consultation helped clarify the issues.→ Cuộc cố vấn đã giúp làm rõ các vấn đề.
Đồng nghĩa
discussionadvice
Collocations
hold a consultationconsultation processpublic consultation
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về tư vấn trong bài viết.
Dùng để chỉ cuộc họp để thảo luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...