Consultation
Nghĩa
Định nghĩa · A meeting for discussion or advice.
“The consultation process involved various stakeholders to ensure diverse perspectives were considered.”Quá trình cố vấn bao gồm nhiều bên liên quan để đảm bảo các quan điểm đa dạng được xem xét.
“The consultation helped clarify the issues.”Cuộc cố vấn đã giúp làm rõ các vấn đề.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về tư vấn trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ cuộc họp để thảo luận.