EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› academic › Exposure
Exposure
B1
n
📁 academic
IELTS
Sự phơi nhiễm
UK /iks'pouʤə/
·
US /iks'pouʤə/
The state of being exposed to something harmful.
Long-term exposure to pollutants can have serious health consequences for individuals and communities.
→ Sự phơi nhiễm lâu dài với các chất ô nhiễm có thể gây ra hậu quả sức khỏe nghiêm trọng cho cá nhân và cộng đồng.
Exposure to sunlight can cause skin damage.
→ Sự phơi nhiễm với ánh nắng mặt trời có thể gây hại cho da.
Đồng nghĩa
vulnerability
contact
Collocations
sun exposure
exposure to risk
long-term exposure
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về rủi ro trong bài viết.
Dùng để chỉ sự tiếp xúc với điều có hại.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
analyse
/ˈænəlaɪz/
phân tích
consistent
/kənˈsɪstənt/
kiên định
contextual
/kənˈtɛkstʃuəl/
thuộc về bối cảnh
creation
/kriˈeɪʃən/
sự sáng tạo
definition
/ˌdɛfɪˈnɪʃən/
định nghĩa
distribution
/ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/
sự phân phối
economic
/ˌiːkəˈnɒmɪk/
kinh tế
environmental
/ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl/
thuộc về môi trường
Có trong các bộ
📘
Unit 13
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...