Kho từ › academic › Exposure

Exposure

B1 n 📁 academic IELTS
Sự phơi nhiễm
UK /iks'pouʤə/ · US /iks'pouʤə/
The state of being exposed to something harmful.
Long-term exposure to pollutants can have serious health consequences for individuals and communities.
→ Sự phơi nhiễm lâu dài với các chất ô nhiễm có thể gây ra hậu quả sức khỏe nghiêm trọng cho cá nhân và cộng đồng.
Exposure to sunlight can cause skin damage.→ Sự phơi nhiễm với ánh nắng mặt trời có thể gây hại cho da.
Đồng nghĩa
vulnerabilitycontact
Collocations
sun exposureexposure to risklong-term exposure
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về rủi ro trong bài viết.
Dùng để chỉ sự tiếp xúc với điều có hại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...