Kho từ › academic › Allocation

Allocation

B1 n 📁 academic IELTS
Chỉ định
UK /æ,lə'keiʃn/ · US /æ,lə'keiʃn/
The act of distributing resources or tasks.
The allocation of resources in education is crucial for ensuring equal opportunities for all students.
→ Việc chỉ định nguồn lực trong giáo dục là rất quan trọng để đảm bảo cơ hội bình đẳng cho tất cả học sinh.
The allocation of funds was carefully planned.→ Việc chỉ định quỹ được lên kế hoạch cẩn thận.
Đồng nghĩa
distributionassignment
Collocations
resource allocationbudget allocationallocation strategy
🎯 IELTS: Thảo luận về cách chỉ định trong bài viết để tăng tính thuyết phục.
Chỉ định thường liên quan đến ngân sách và tài nguyên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...