Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 16

ID 821419
29 từ vựng B1 IELTS
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  29 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//ˈæbstrækt//
tính từ
trừu tượng
The painting is very abstract and hard to understand.
Bức tranh rất trừu tượng và khó hiểu.
//ˈækjərət//
tính từ
chính xác
The information provided was accurate and helpful.
Thông tin được cung cấp là chính xác và hữu ích.
//əkˈnɒlɪdʒ//
động từ
thừa nhận
She acknowledged her mistake during the meeting.
Cô ấy đã thừa nhận sai lầm của mình trong cuộc họp.
v
Kết hợp lại
Researchers often aggregate data from various sources to provide a comprehensive analysis of the issue.
Các nhà nghiên cứu thường kết hợp lại dữ liệu từ nhiều nguồn để cung cấp phân tích toàn diện về vấn đề.
n
Chỉ định
The allocation of resources in education is crucial for ensuring equal opportunities for all students.
Việc chỉ định nguồn lực trong giáo dục là rất quan trọng để đảm bảo cơ hội bình đẳng cho tất cả học sinh.
n
Phân công
Teachers often assign projects to encourage students to develop their critical thinking skills.
Giáo viên thường phân công các dự án để khuyến khích học sinh phát triển kỹ năng tư duy phản biện.
n
Đính kèm
Please attach your resume to the application form before submitting it to the committee.
Vui lòng đính kèm sơ yếu lý lịch của bạn vào mẫu đơn trước khi nộp cho ủy ban.
n
Tác giả
The author of the study provided significant insights into the effects of climate change on biodiversity.
Tác giả của nghiên cứu đã cung cấp những hiểu biết quan trọng về tác động của biến đổi khí hậu đối với tính đa dạng sinh học.
//bɒnd//
danh từ
mối liên kết
There is a strong bond between the two friends.
Có một mối liên kết mạnh mẽ giữa hai người bạn.
//briːf//
tính từ
ngắn gọn
Please give a brief summary of the report.
Xin hãy cung cấp một tóm tắt ngắn gọn về báo cáo.
adj
Có năng lực
Students are capable of achieving high scores if they are provided with adequate resources and support.
Học sinh có năng lực đạt điểm cao nếu họ được cung cấp đủ tài nguyên và hỗ trợ.
n
Trích dẫn
It is important to cite all sources used in research to maintain academic integrity and credibility.
Việc trích dẫn tất cả các nguồn được sử dụng trong nghiên cứu là quan trọng để duy trì tính chính xác và uy tín học thuật.
n
Sự phân biệt
Discrimination based on gender or race remains a significant issue in many societies today.
Sự phân biệt dựa trên giới tính hoặc chủng tộc vẫn là một vấn đề quan trọng ở nhiều xã hội ngày nay.
//dɪˈspleɪ//
động từ
trưng bày
The museum will display ancient artifacts.
Bảo tàng sẽ trưng bày các hiện vật cổ đại.
n
Tính đa dạng
Promoting diversity in the workplace can lead to more innovative ideas and solutions.
Thúc đẩy tính đa dạng trong môi trường làm việc có thể dẫn đến nhiều ý tưởng và giải pháp sáng tạo hơn.
//dəʊˈmeɪn//
danh từ
lĩnh vực
She is an expert in the domain of biology.
Cô ấy là chuyên gia trong lĩnh vực sinh học.
n
Sự chỉnh sửa
The latest edition of the journal includes several important research findings on climate change.
Phiên bản mới nhất của tạp chí bao gồm một số phát hiện nghiên cứu quan trọng về biến đổi khí hậu.
//ɪnˈhɑːns//
v.
Nâng cao
Enhance performance.
Nâng cao hiệu suất.
v
Vùng đất
The estate was carefully managed to ensure sustainable development and conservation of natural resources.
Vùng đất được quản lý cẩn thận để đảm bảo phát triển bền vững và bảo tồn tài nguyên thiên nhiên.
//ɪkˈsiːd//
động từ
vượt qua
The cost may exceed our budget.
Chi phí có thể vượt qua ngân sách của chúng ta.
//ˈɛkspɜːrt//
danh từ
chuyên gia
She is an expert in her field.
Cô ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực của mình.
//ɪkˈsplɪs.ɪt//
tính từ
rõ ràng
The instructions were explicit and easy to follow.
Hướng dẫn rất rõ ràng và dễ thực hiện.
//ˈfɛdərəl//
tính từ
liên bang
The federal government has new regulations.
Chính phủ liên bang có các quy định mới.
n
Phí
Students are required to pay a registration fee before enrolling in the university courses.
Sinh viên phải trả một khoản phí đăng ký trước khi ghi danh vào các khóa học của trường đại học.
n
Tính linh hoạt
Flexibility in work hours can lead to increased productivity and employee satisfaction.
Tính linh hoạt trong giờ làm việc có thể dẫn đến năng suất cao hơn và sự hài lòng của nhân viên.
//ˈfɜːr.ðər.mɔːr//
trạng từ
hơn nữa
Furthermore, we need to consider the budget.
Hơn nữa, chúng ta cần xem xét ngân sách.
//ˈdʒɛn.dər//
danh từ
giới tính
Gender equality is important.
Bình đẳng giới là rất quan trọng.
n
Làm ngơ
It is unwise to ignore the advice of experts when making important decisions.
Thật không khôn ngoan khi làm ngơ lời khuyên của các chuyên gia khi đưa ra quyết định quan trọng.
//ɪnˈsɛn.tɪv//
danh từ
sự khuyến khích
The company offers an incentive for good performance.
Công ty đưa ra sự khuyến khích cho hiệu suất tốt.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...