Kho từ › academic › Edition

Edition

B1 n 📁 academic IELTS
Sự chỉnh sửa
UK /i'diʃn/ · US /i'diʃn/
A particular version of a published text.
The latest edition of the journal includes several important research findings on climate change.
→ Phiên bản mới nhất của tạp chí bao gồm một số phát hiện nghiên cứu quan trọng về biến đổi khí hậu.
The latest edition of the book includes new chapters.→ Phiên bản mới nhất của cuốn sách có thêm các chương mới.
Đồng nghĩa
versionrelease
Collocations
latest editionspecial editionlimited edition
🎯 IELTS: Đề cập đến phiên bản mới trong bài viết để thể hiện sự cập nhật.
Phiên bản thường được cập nhật theo thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...