Từ vựng B1

Chủ đề academic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Flexibility

/flexibility/ B1 IELTS

Nghĩa

Tính linh hoạt n

Định nghĩa · The ability to change easily according to different conditions.

“Flexibility in work hours can lead to increased productivity and employee satisfaction.”Tính linh hoạt trong giờ làm việc có thể dẫn đến năng suất cao hơn và sự hài lòng của nhân viên.

“Her flexibility allows her to adapt to new situations quickly.”Sự linh hoạt của cô ấy cho phép cô thích nghi với tình huống mới nhanh chóng.

Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'flex' (uốn) và hậu tố '-ibility'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về khả năng thích ứng.

Ghi chú · Tính linh hoạt rất quan trọng trong công việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...