Kho từ › academic › Flexibility

Flexibility

B1 n 📁 academic IELTS
Tính linh hoạt
UK /flexibility/ · US /flexibility/
The ability to change easily according to different conditions.
Flexibility in work hours can lead to increased productivity and employee satisfaction.
→ Tính linh hoạt trong giờ làm việc có thể dẫn đến năng suất cao hơn và sự hài lòng của nhân viên.
Her flexibility allows her to adapt to new situations quickly.→ Sự linh hoạt của cô ấy cho phép cô thích nghi với tình huống mới nhanh chóng.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'flex' (uốn) và hậu tố '-ibility'.
Đồng nghĩa
adaptabilityversatility
Collocations
flexibility in workflexibility of rulesflexibility in thinking
Họ từ
flexible (adj)flexibly (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về khả năng thích ứng.
Tính linh hoạt rất quan trọng trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...