Kho từ › academic › Ignore

Ignore

B1 n 📁 academic IELTS
Làm ngơ
UK /ig'nɔ:/ · US /ig'nɔ:/
To deliberately not pay attention to something.
It is unwise to ignore the advice of experts when making important decisions.
→ Thật không khôn ngoan khi làm ngơ lời khuyên của các chuyên gia khi đưa ra quyết định quan trọng.
He chose to ignore the warning signs.→ Anh ấy đã chọn làm ngơ những dấu hiệu cảnh báo.
Đồng nghĩa
disregardneglect
Collocations
ignore adviceignore a problemignore a request
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về việc không chú ý.
Làm ngơ có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...