Kho từ › academic › Instruction

Instruction

B1 n 📁 academic IELTS
Chỉ dẫn
UK /in'strʌkʃn/ · US /in'strʌkʃn/
Information or directions on how to do something.
Clear instruction is essential for students to understand complex concepts in their studies.
→ Chỉ dẫn rõ ràng là cần thiết để sinh viên hiểu các khái niệm phức tạp trong việc học của họ.
The instruction manual was very helpful for assembling the furniture.→ Sách hướng dẫn rất hữu ích cho việc lắp ráp đồ nội thất.
Đồng nghĩa
guidancedirection
Collocations
follow instructionsclear instructionswritten instructions
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về quy trình.
Chỉ dẫn rõ ràng giúp thực hiện tốt hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...