Intervention
Nghĩa
Định nghĩa · The act of becoming involved in a situation.
“The government’s intervention in the economy aimed to stabilize prices and promote growth.”Sự can thiệp của chính phủ vào nền kinh tế nhằm ổn định giá cả và thúc đẩy tăng trưởng.
“The intervention helped resolve the conflict.”Sự can thiệp đã giúp giải quyết xung đột.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'intervention' để nói về sự can thiệp trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong chính trị và xã hội.