EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› academic › Intervention
Intervention
B1
n
📁 academic
IELTS
Sự can thiệp
UK /,intə'venʃn/
·
US /,intə'venʃn/
The act of becoming involved in a situation.
The government’s intervention in the economy aimed to stabilize prices and promote growth.
→ Sự can thiệp của chính phủ vào nền kinh tế nhằm ổn định giá cả và thúc đẩy tăng trưởng.
The intervention helped resolve the conflict.
→ Sự can thiệp đã giúp giải quyết xung đột.
Đồng nghĩa
involvement
interference
Collocations
military intervention
government intervention
🎯
IELTS:
Sử dụng 'intervention' để nói về sự can thiệp trong bài viết.
Thường dùng trong chính trị và xã hội.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
analyse
/ˈænəlaɪz/
phân tích
consistent
/kənˈsɪstənt/
kiên định
contextual
/kənˈtɛkstʃuəl/
thuộc về bối cảnh
creation
/kriˈeɪʃən/
sự sáng tạo
definition
/ˌdɛfɪˈnɪʃən/
định nghĩa
distribution
/ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/
sự phân phối
economic
/ˌiːkəˈnɒmɪk/
kinh tế
environmental
/ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl/
thuộc về môi trường
Có trong các bộ
📘
Unit 20
B1 · Admin
📘
Unit 21
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...