Kho từ › academic › Intervention

Intervention

B1 n 📁 academic IELTS
Sự can thiệp
UK /,intə'venʃn/ · US /,intə'venʃn/
The act of becoming involved in a situation.
The government’s intervention in the economy aimed to stabilize prices and promote growth.
→ Sự can thiệp của chính phủ vào nền kinh tế nhằm ổn định giá cả và thúc đẩy tăng trưởng.
The intervention helped resolve the conflict.→ Sự can thiệp đã giúp giải quyết xung đột.
Đồng nghĩa
involvementinterference
Collocations
military interventiongovernment intervention
🎯 IELTS: Sử dụng 'intervention' để nói về sự can thiệp trong bài viết.
Thường dùng trong chính trị và xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...