Simulation
Nghĩa
Định nghĩa · A way to imitate a real process or situation.
“The simulation of real-world scenarios helps students understand complex concepts more effectively.”Sự mô phỏng các tình huống thực tế giúp sinh viên hiểu các khái niệm phức tạp một cách hiệu quả hơn.
“The simulation showed how the weather might change.”Mô phỏng cho thấy thời tiết có thể thay đổi như thế nào.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong phần mô tả quy trình hoặc nghiên cứu.
Ghi chú · Thường dùng trong khoa học và giáo dục.