Kho từ › academic › Simulation

Simulation

B1 n 📁 academic IELTS
Sự mô phỏng
UK /,simju'leiʃn/ · US /,simju'leiʃn/
A way to imitate a real process or situation.
The simulation of real-world scenarios helps students understand complex concepts more effectively.
→ Sự mô phỏng các tình huống thực tế giúp sinh viên hiểu các khái niệm phức tạp một cách hiệu quả hơn.
The simulation showed how the weather might change.→ Mô phỏng cho thấy thời tiết có thể thay đổi như thế nào.
Đồng nghĩa
imitationreplication
Collocations
computer simulationrealistic simulation
🎯 IELTS: Sử dụng trong phần mô tả quy trình hoặc nghiên cứu.
Thường dùng trong khoa học và giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...