Kho từ › academic › Successive

Successive

B1 adj 📁 academic IELTS
Liên tiếp
UK /sək'sesiv/ · US /sək'sesiv/
Happening one after another in order.
The study tracked successive generations to analyze changes in health and lifestyle.
→ Nghiên cứu theo dõi các thế hệ liên tiếp để phân tích sự thay đổi về sức khỏe và lối sống.
The successive waves crashed onto the shore.→ Những đợt sóng liên tiếp đổ vào bờ.
Đồng nghĩa
consecutivesequential
Collocations
successive generationssuccessive events
🎯 IELTS: Thích hợp khi nói về sự phát triển hoặc thay đổi.
Dùng để mô tả sự liên tục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...