EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› academic › Successive
Successive
B1
adj
📁 academic
IELTS
Liên tiếp
UK /sək'sesiv/
·
US /sək'sesiv/
Happening one after another in order.
The study tracked successive generations to analyze changes in health and lifestyle.
→ Nghiên cứu theo dõi các thế hệ liên tiếp để phân tích sự thay đổi về sức khỏe và lối sống.
The successive waves crashed onto the shore.
→ Những đợt sóng liên tiếp đổ vào bờ.
Đồng nghĩa
consecutive
sequential
Collocations
successive generations
successive events
🎯
IELTS:
Thích hợp khi nói về sự phát triển hoặc thay đổi.
Dùng để mô tả sự liên tục.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
analyse
/ˈænəlaɪz/
phân tích
consistent
/kənˈsɪstənt/
kiên định
contextual
/kənˈtɛkstʃuəl/
thuộc về bối cảnh
creation
/kriˈeɪʃən/
sự sáng tạo
definition
/ˌdɛfɪˈnɪʃən/
định nghĩa
distribution
/ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/
sự phân phối
economic
/ˌiːkəˈnɒmɪk/
kinh tế
environmental
/ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl/
thuộc về môi trường
Có trong các bộ
📘
Unit 20
B1 · Admin
📘
Unit 21
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...