Kho từ › academic › Transmission

Transmission

B1 n 📁 academic IELTS
Sự chuyển giao
UK /trænz'miʃn/ · US /trænz'miʃn/
The act of sending or passing something to another place.
The transmission of knowledge is essential for the progress of society and culture.
→ Sự chuyển giao tri thức là điều cần thiết cho sự tiến bộ của xã hội và văn hóa.
The transmission of data was successful.→ Việc chuyển giao dữ liệu đã thành công.
Đồng nghĩa
transferdelivery
Collocations
data transmissionsignal transmission
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về công nghệ thông tin.
Thường dùng trong công nghệ và truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...