Kho từ › academic › Deviation

Deviation

B1 n 📁 academic IELTS
Sự chệch hướng
UK /,di:vi'eiʃn/ · US /,di:vi'eiʃn/
A change or departure from a standard or norm.
Any deviation from the standard procedure must be documented and justified in the report.
→ Mọi sự chệch hướng khỏi quy trình tiêu chuẩn phải được ghi chép và biện minh trong báo cáo.
There was a deviation from the original plan.→ Có sự chệch hướng khỏi kế hoạch ban đầu.
Đồng nghĩa
divergencevariation
Collocations
deviation from normsdeviation in behavior
🎯 IELTS: Sử dụng khi phân tích hành vi không bình thường.
Dùng để chỉ sự khác biệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...