Displacement
Nghĩa
Định nghĩa · The act of moving something from its original place.
“Displacement of populations due to natural disasters poses significant challenges for governments.”Sự đổi chỗ của các dân cư do thiên tai đặt ra những thách thức đáng kể cho chính phủ.
“The displacement of the population was due to the war.”Sự đổi chỗ của dân cư là do chiến tranh.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về tác động của chiến tranh.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh xã hội.