Kho từ › academic › Inspection

Inspection

B1 n 📁 academic IELTS
Sự xem xét
UK /in'spekʃn/ · US /in'spekʃn/
The act of looking closely at something.
Regular inspection of the facilities is essential to maintain safety and operational efficiency.
→ Sự xem xét định kỳ các cơ sở là rất cần thiết để duy trì an toàn và hiệu quả hoạt động.
The inspection revealed several safety issues.→ Cuộc kiểm tra đã phát hiện nhiều vấn đề an toàn.
Đồng nghĩa
examinationreview
Collocations
safety inspectionthorough inspection
🎯 IELTS: Dùng để nói về việc kiểm tra trong các bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh kiểm tra chất lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...