EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› academic › Inspection
Inspection
B1
n
📁 academic
IELTS
Sự xem xét
UK /in'spekʃn/
·
US /in'spekʃn/
The act of looking closely at something.
Regular inspection of the facilities is essential to maintain safety and operational efficiency.
→ Sự xem xét định kỳ các cơ sở là rất cần thiết để duy trì an toàn và hiệu quả hoạt động.
The inspection revealed several safety issues.
→ Cuộc kiểm tra đã phát hiện nhiều vấn đề an toàn.
Đồng nghĩa
examination
review
Collocations
safety inspection
thorough inspection
🎯
IELTS:
Dùng để nói về việc kiểm tra trong các bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh kiểm tra chất lượng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
analyse
/ˈænəlaɪz/
phân tích
consistent
/kənˈsɪstənt/
kiên định
contextual
/kənˈtɛkstʃuəl/
thuộc về bối cảnh
creation
/kriˈeɪʃən/
sự sáng tạo
definition
/ˌdɛfɪˈnɪʃən/
định nghĩa
distribution
/ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/
sự phân phối
economic
/ˌiːkəˈnɒmɪk/
kinh tế
environmental
/ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl/
thuộc về môi trường
Có trong các bộ
📘
Unit 23
B1 · Admin
📘
Unit 24
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...