Kho từ › academic › Intensity

Intensity

B1 n 📁 academic IELTS
Cường độ
UK /in'tensiti/ · US /in'tensiti/
The strength or power of something.
The intensity of the training program was increased to improve the athletes' performance levels.
→ Cường độ của chương trình đào tạo đã được tăng cường để cải thiện mức hiệu suất của các vận động viên.
The intensity of the storm was alarming.→ Cường độ của cơn bão thật đáng lo ngại.
Đồng nghĩa
strengthforce
Trái nghĩa
weakness
Collocations
high intensitylow intensity
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sức mạnh trong mô tả.
Dùng để mô tả mức độ mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...