EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› academic › Intensity
Intensity
B1
n
📁 academic
IELTS
Cường độ
UK /in'tensiti/
·
US /in'tensiti/
The strength or power of something.
The intensity of the training program was increased to improve the athletes' performance levels.
→ Cường độ của chương trình đào tạo đã được tăng cường để cải thiện mức hiệu suất của các vận động viên.
The intensity of the storm was alarming.
→ Cường độ của cơn bão thật đáng lo ngại.
Đồng nghĩa
strength
force
Trái nghĩa
weakness
Collocations
high intensity
low intensity
🎯
IELTS:
Sử dụng để nhấn mạnh sức mạnh trong mô tả.
Dùng để mô tả mức độ mạnh mẽ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
analyse
/ˈænəlaɪz/
phân tích
consistent
/kənˈsɪstənt/
kiên định
contextual
/kənˈtɛkstʃuəl/
thuộc về bối cảnh
creation
/kriˈeɪʃən/
sự sáng tạo
definition
/ˌdɛfɪˈnɪʃən/
định nghĩa
distribution
/ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/
sự phân phối
economic
/ˌiːkəˈnɒmɪk/
kinh tế
environmental
/ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl/
thuộc về môi trường
Có trong các bộ
📘
Unit 23
B1 · Admin
📘
Unit 24
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...