Kho từ › academic › Manipulation

Manipulation

B1 n 📁 academic IELTS
Sự thao tác
UK /mə,nipju'leiʃn/ · US /mə,nipju'leiʃn/
The act of skillfully handling or controlling something.
The manipulation of data in research must be conducted ethically to ensure valid results.
→ Sự thao tác dữ liệu trong nghiên cứu phải được thực hiện một cách có đạo đức để đảm bảo kết quả hợp lệ.
His manipulation of the data was unethical.→ Việc thao tác dữ liệu của anh ấy là không đạo đức.
Đồng nghĩa
controlhandling
Collocations
manipulation of dataskillful manipulation
🎯 IELTS: Dùng để nói về việc kiểm soát trong các tình huống.
Có thể mang nghĩa tiêu cực khi thao tác không trung thực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...