Kho từ › academic › Minimise

Minimise

B1 v 📁 academic IELTS
Giảm thiểu tối đa
UK /'minimaiz/ · US /'minimaiz/
To make something smaller or less important.
To minimise environmental impact, the company adopted several sustainable practices in its operations.
→ Để giảm thiểu tối đa tác động đến môi trường, công ty đã áp dụng một số thực hành bền vững trong hoạt động của mình.
We need to minimise our expenses this month.→ Chúng ta cần giảm thiểu chi phí tháng này.
Đồng nghĩa
reducediminish
Trái nghĩa
maximize
Collocations
minimise risksminimise costs
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh việc tiết kiệm trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...