Kho từ › academic › Tension

Tension

B1 n 📁 academic IELTS
Tình trạng căng thẳng
UK /'tenʃn/ · US /'tenʃn/
A state of being stretched or under pressure.
High levels of tension in the workplace can negatively impact employee productivity and morale.
→ Mức độ căng thẳng cao tại nơi làm việc có thể ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất và tinh thần của nhân viên.
She felt a lot of tension before the presentation.→ Cô ấy cảm thấy rất căng thẳng trước buổi thuyết trình.
Đồng nghĩa
stressstrain
Trái nghĩa
relaxation
Collocations
muscle tensiontension headache
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả cảm xúc trong bài viết.
Thường liên quan đến cảm xúc hoặc thể chất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...