Tension
Nghĩa
Định nghĩa · A state of being stretched or under pressure.
“High levels of tension in the workplace can negatively impact employee productivity and morale.”Mức độ căng thẳng cao tại nơi làm việc có thể ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất và tinh thần của nhân viên.
“She felt a lot of tension before the presentation.”Cô ấy cảm thấy rất căng thẳng trước buổi thuyết trình.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả cảm xúc trong bài viết.
Ghi chú · Thường liên quan đến cảm xúc hoặc thể chất.