Kho từ › academic › Analogous

Analogous

B1 adj 📁 academic IELTS
Tương tự
UK /ə'næləgəs/ · US /ə'næləgəs/
Similar in some way to something else.
The findings from this study are analogous to those observed in previous research on the topic.
→ Những phát hiện từ nghiên cứu này tương tự như những gì được quan sát trong nghiên cứu trước đó về đề tài.
The two theories are analogous in their approach.→ Hai lý thuyết này tương tự nhau trong cách tiếp cận.
Đồng nghĩa
similarcomparable
Collocations
analogous situationanalogous structures
🎯 IELTS: Sử dụng để so sánh trong bài viết.
Dùng để chỉ sự tương đồng giữa hai thứ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...