Kho từ › academic › Assurance

Assurance ID 137884

B1 n 📁 academic IELTS
Sự chắc chắn
The company provided assurance to its clients regarding the quality of its products and services.
→ Công ty đã cung cấp sự chắc chắn cho khách hàng về chất lượng sản phẩm và dịch vụ của mình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...