Kho từ › academic › Assurance

Assurance

B1 n 📁 academic IELTS
Sự chắc chắn
UK /ə'ʃuərəns/ · US /ə'ʃuərəns/
A feeling of confidence or certainty.
The company provided assurance to its clients regarding the quality of its products and services.
→ Công ty đã cung cấp sự chắc chắn cho khách hàng về chất lượng sản phẩm và dịch vụ của mình.
She spoke with assurance during the interview.→ Cô ấy nói với sự chắc chắn trong buổi phỏng vấn.
Đồng nghĩa
confidencecertainty
Trái nghĩa
doubt
Collocations
self-assuranceassurance of success
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tự tin trong bài nói.
Thường dùng để thể hiện sự tự tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...