Kho từ › academic › Coherence

Coherence

B1 n 📁 academic IELTS
Gắn kết
UK /kou'hiərəns/ · US /kou'hiərəns/
The quality of being logical and consistent.
Coherence in the argument is crucial for readers to understand the author's main points effectively.
→ Sự gắn kết trong lập luận là rất quan trọng để người đọc hiểu rõ các điểm chính của tác giả.
The coherence of her argument was impressive.→ Sự gắn kết trong lập luận của cô ấy thật ấn tượng.
Đồng nghĩa
unityconsistency
Trái nghĩa
incoherence
Collocations
coherence in writinglack of coherence
🎯 IELTS: Sử dụng để đánh giá chất lượng bài viết.
Dùng để chỉ sự liên kết trong văn bản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...