Kho từ › food › bread

bread

A1 n. 📁 food
Bánh mì
UK /bred/ · US /bred/
Bread is a common food made from flour and water, baked.
I eat bread for breakfast.
→ Tôi ăn bánh mì sáng.
She bought fresh bread from the bakery.→ Cô ấy mua bánh mì tươi từ tiệm bánh.
Đồng nghĩa
loafbun
Collocations
bake breadslice of breadbread and butter
Họ từ
bread (n)breaded (adj)breadwinner (n)
🎯 IELTS: Nên nhắc đến bánh mì trong chủ đề thực phẩm.
Bánh mì nói chung, không chỉ riêng ổ bánh mì (loaf).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...