Kho từ › food › fruit

fruit ID 854138 //fruːt//

A1 n. 📁 food
Trái cây
Fruit is healthy.
→ Trái cây tốt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...