EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› food › milk
milk
A1
n.
📁 food
Sữa
UK /mɪlk/
·
US /mɪlk/
A white liquid from cows.
Drink milk daily.
→ Uống sữa hàng ngày.
I like warm milk before bed.
→ Tôi thích sữa ấm trước khi ngủ.
Đồng nghĩa
dairy
cream
Collocations
drink milk
milk carton
Họ từ
milky (adj)
milkman (n)
🎯
IELTS:
Có thể dùng để nói về thói quen ăn uống trong IELTS.
Sữa bò phổ biến; 'sữa' trong tiếng Việt rộng hơn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
water
/ˈwɔːtər/
Nước
food
/fuːd/
Đồ ăn
fruit
/fruːt/
Trái cây
coffee
/ˈkɒfi/
Cà phê
fish
/fɪʃ/
Cá
tea
/tiː/
Trà
bread
/bred/
Bánh mì
restaurant
/ˈrestrɒnt/
Nhà hàng
Có trong các bộ
📚
30. Đồ uống
A2 · Admin
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 8
A1 · Admin
📔
Đồ ăn & Ẩm thực
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...