Kho từ › food › milk

milk

A1 n. 📁 food
Sữa
UK /mɪlk/ · US /mɪlk/
A white liquid from cows.
Drink milk daily.
→ Uống sữa hàng ngày.
I like warm milk before bed.→ Tôi thích sữa ấm trước khi ngủ.
Đồng nghĩa
dairycream
Collocations
drink milkmilk carton
Họ từ
milky (adj)milkman (n)
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về thói quen ăn uống trong IELTS.
Sữa bò phổ biến; 'sữa' trong tiếng Việt rộng hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...