Kho từ › food › food

food

A1 n. 📁 food
Đồ ăn
UK /fuːd/ · US /fuːd/
Substance we eat for nourishment.
I love Vietnamese food.
→ Tôi yêu đồ ăn Việt.
We need to buy some food.→ Chúng ta cần mua một ít thức ăn.
Đồng nghĩa
mealcuisine
Collocations
fast foodfood industry
Họ từ
foods (plural)
🎯 IELTS: Nên mô tả loại thực phẩm trong IELTS.
Danh từ không đếm được thường dùng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...