Kho từ › food › food

food ID 316915 //fuːd//

A1 n. 📁 food
Đồ ăn
I love Vietnamese food.
→ Tôi yêu đồ ăn Việt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...