Kho từ › food › tea

tea ID 782668 //tiː//

A1 n. 📁 food
Trà
I drink tea every morning.
→ Tôi uống trà mỗi sáng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...