Từ vựng A1

Chủ đề food · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fish

/fɪʃ/ A1 phổ biến #260

Nghĩa

Cá n.

Định nghĩa · A living creature that swims in water.

“Fish is fresh today.”Cá tươi hôm nay.

“We ate grilled fish for lunch.”Chúng tôi ăn cá nướng cho bữa trưa.

Mẹo IELTS · Đề cập đến cá trong IELTS có thể làm phong phú thêm bài viết.

Ghi chú · Danh từ số nhiều fish (không đổi) hoặc fishes (loài).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...