EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› food › coffee
coffee
A1
n.
📁 food
Cà phê
UK /ˈkɒfi/
·
US /ˈkɒfi/
A dark brown drink made from roasted beans.
I love Vietnamese coffee.
→ Tôi yêu cà phê Việt.
Would you like a coffee?
→ Bạn có muốn một ly cà phê không?
Đồng nghĩa
java
brew
Collocations
cup of coffee
coffee shop
Họ từ
coffeehouse (n)
coffeemaker (n)
🎯
IELTS:
Mô tả thói quen uống cà phê trong bài nói.
Không đếm được khi nói về chất lỏng, nhưng 'a coffee' là một ly.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
water
/ˈwɔːtər/
Nước
food
/fuːd/
Đồ ăn
fruit
/fruːt/
Trái cây
milk
/mɪlk/
Sữa
fish
/fɪʃ/
Cá
tea
/tiː/
Trà
bread
/bred/
Bánh mì
restaurant
/ˈrestrɒnt/
Nhà hàng
Có trong các bộ
📚
30. Đồ uống
A2 · Admin
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 9
A1 · Admin
📔
Đồ ăn & Ẩm thực
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...