Từ vựng B1

Chủ đề academic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Assembly

/ə'sembli/ B1 IELTS

Nghĩa

Hội họp n

Định nghĩa · A gathering of people for a specific purpose.

“The assembly of stakeholders was crucial for discussing the future direction of the project.”Hội họp của các bên liên quan là rất quan trọng để thảo luận về hướng đi tương lai của dự án.

“The assembly was held to discuss new policies.”Hội họp được tổ chức để thảo luận về các chính sách mới.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sự kiện trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...