Kho từ › academic › Assembly

Assembly

B1 n 📁 academic IELTS
Hội họp
UK /ə'sembli/ · US /ə'sembli/
A gathering of people for a specific purpose.
The assembly of stakeholders was crucial for discussing the future direction of the project.
→ Hội họp của các bên liên quan là rất quan trọng để thảo luận về hướng đi tương lai của dự án.
The assembly was held to discuss new policies.→ Hội họp được tổ chức để thảo luận về các chính sách mới.
Đồng nghĩa
meetinggathering
Collocations
general assemblyassembly linelegislative assembly
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự kiện trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...