Compiled
Nghĩa
Định nghĩa · To collect and organize information or data.
“The report was compiled from various sources to provide a comprehensive overview of the issue.”Báo cáo đã được biên soạn từ nhiều nguồn khác nhau để cung cấp cái nhìn tổng quan về vấn đề.
“The report was compiled from various sources.”Báo cáo được biên soạn từ nhiều nguồn khác nhau.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện quy trình trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong nghiên cứu hoặc báo cáo.