Từ vựng B1

Chủ đề academic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Compiled

B1 IELTS

Nghĩa

Biên soạn n

Định nghĩa · To collect and organize information or data.

“The report was compiled from various sources to provide a comprehensive overview of the issue.”Báo cáo đã được biên soạn từ nhiều nguồn khác nhau để cung cấp cái nhìn tổng quan về vấn đề.

“The report was compiled from various sources.”Báo cáo được biên soạn từ nhiều nguồn khác nhau.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện quy trình trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong nghiên cứu hoặc báo cáo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...