Kho từ › academic › Compiled

Compiled

B1 n 📁 academic IELTS
Biên soạn
UK · US
To collect and organize information or data.
The report was compiled from various sources to provide a comprehensive overview of the issue.
→ Báo cáo đã được biên soạn từ nhiều nguồn khác nhau để cung cấp cái nhìn tổng quan về vấn đề.
The report was compiled from various sources.→ Báo cáo được biên soạn từ nhiều nguồn khác nhau.
Đồng nghĩa
gatherassemble
Collocations
compiled reportcompiled datacompiled information
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quy trình trong bài viết.
Thường dùng trong nghiên cứu hoặc báo cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...