Kho từ › economics-business › Depression

Depression

C1 n 📁 economics-business IELTS
khủng hoảng kinh tế
UK /dɪˈpreʃn/ · US /dɪˈpreʃn/
A state of low economic activity and high unemployment.
The Great Depression lasted a decade.
→ Khủng hoảng kinh tế lớn kéo dài một thập kỷ.
The country faced a severe depression in the 1930s.→ Đất nước đã đối mặt với một cuộc khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng vào những năm 1930.
Đồng nghĩa
recessiondownturn
Collocations
economic depressiongreat depressionsevere depression
🎯 IELTS: Sử dụng để thảo luận về kinh tế trong bài viết.
Thường dùng để chỉ khủng hoảng kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...