Kho từ › economics-business › Foreign direct investment

Foreign direct investment ID 318681 //ˈfɒrən dəˈrekt ɪnˈvestmənt//

C1 n 📁 economics-business IELTS
đầu tư trực tiếp nước ngoài
FDI shapes developing economies.
→ FDI định hình các nền kinh tế đang phát triển.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...