Kho từ › economics-business › Recession

Recession

C1 n 📁 economics-business IELTS
suy thoái kinh tế
UK /rɪˈseʃn/ · US /rɪˈseʃn/
A period of economic decline or slowdown.
The 2008 recession was global in scope.
→ Suy thoái 2008 mang tầm toàn cầu.
The recession affected many businesses and jobs.→ Suy thoái kinh tế ảnh hưởng đến nhiều doanh nghiệp và việc làm.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'recede' (rút lui).
Đồng nghĩa
economic downturnslump
Collocations
global recessioneconomic recession
🎯 IELTS: Đề cập đến suy thoái trong các bài viết về kinh tế.
Thường được nhắc đến trong kinh tế học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...