EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› economics-business › Recession
Recession
C1
n
📁 economics-business
IELTS
suy thoái kinh tế
UK /rɪˈseʃn/
·
US /rɪˈseʃn/
A period of economic decline or slowdown.
The 2008 recession was global in scope.
→ Suy thoái 2008 mang tầm toàn cầu.
The recession affected many businesses and jobs.
→ Suy thoái kinh tế ảnh hưởng đến nhiều doanh nghiệp và việc làm.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'recede' (rút lui).
Đồng nghĩa
economic downturn
slump
Collocations
global recession
economic recession
🎯
IELTS:
Đề cập đến suy thoái trong các bài viết về kinh tế.
Thường được nhắc đến trong kinh tế học.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Acquisition
/ˌækwɪˈzɪʃn/
mua lại
Depression
/dɪˈpreʃn/
khủng hoảng kinh tế
Supply and demand
/səˈplaɪ ænd dɪˈmænd/
cung và cầu
Foreign direct investment
/ˈfɒrən dəˈrekt ɪnˈvestmənt/
đầu tư trực tiếp nước ngoài
Speculation
/ˌspekjuˈleɪʃn/
đầu cơ
Monopoly
/məˈnɒpəli/
độc quyền
Inflation
/ɪnˈfleɪʃn/
lạm phát
Fiscal
/ˈfɪskl/
thuộc về tài khóa
Có trong các bộ
📚
05. Economics
B2 · Admin
📈
IELTS Economics & Business C2 — 80 từ band 8+
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...