Kho từ › economics-business › Monopoly

Monopoly

C1 n 📁 economics-business IELTS
độc quyền
UK /məˈnɒpəli/ · US /məˈnɒpəli/
The exclusive control of a product or service in a market.
Antitrust laws prevent monopolies.
→ Luật chống độc quyền ngăn chặn các công ty độc quyền.
The company has a monopoly on the smartphone market.→ Công ty có độc quyền trong thị trường điện thoại thông minh.
Đồng nghĩa
controldominance
Trái nghĩa
competitiondiversity
Collocations
market monopolymonopoly powernatural monopoly
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về thị trường trong IELTS.
Thường liên quan đến kinh tế và thị trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...