Kho từ › economics-business › Fiscal

Fiscal

C1 adj 📁 economics-business IELTS
thuộc về tài khóa
UK /ˈfɪskl/ · US /ˈfɪskl/
Related to government money and spending.
Fiscal policy controls government spending and taxation.
→ Chính sách tài khóa kiểm soát chi tiêu và thuế chính phủ.
The fiscal policy affects the economy.→ Chính sách tài khóa ảnh hưởng đến nền kinh tế.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
financialbudgetary
Collocations
fiscal yearfiscal policyfiscal responsibility
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về tài chính trong IELTS.
Thường dùng trong kinh tế và tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...