Kho từ › economics-business › Acquisition

Acquisition

C1 n 📁 economics-business IELTS
mua lại
UK /ˌækwɪˈzɪʃn/ · US /ˌækwɪˈzɪʃn/
The act of obtaining or gaining something.
Hostile acquisitions can backfire.
→ Mua lại thù địch có thể phản tác dụng.
The acquisition of new skills is essential.→ Việc mua lại kỹ năng mới là rất cần thiết.
Đồng nghĩa
purchasegain
Collocations
acquisition processstrategic acquisitionrecent acquisition
🎯 IELTS: Sử dụng acquisition để mô tả quá trình học tập hoặc mua sắm.
Thường dùng trong kinh doanh và học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...