Kho từ › academic › Inclination

Inclination

B1 n 📁 academic IELTS
Độ nghiêng, dốc
UK /,inkli'neiʃn/ · US /,inkli'neiʃn/
A tendency or preference towards something.
The inclination of the Earth's axis affects seasonal weather patterns experienced by different regions.
→ Độ nghiêng của trục Trái Đất ảnh hưởng đến các kiểu thời tiết theo mùa mà các khu vực khác nhau trải qua.
She has an inclination to help others.→ Cô ấy có độ nghiêng để giúp đỡ người khác.
Đồng nghĩa
tendencyleaning
Collocations
strong inclinationnatural inclinationinclination towards
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sở thích cá nhân trong bài nói.
Thường dùng để chỉ sở thích hoặc xu hướng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...