Kho từ › academic › Persistent

Persistent

B1 adj 📁 academic IELTS
Bền bỉ, kiên trì
UK /pə'sistənt/ · US /pə'sistənt/
Continuing firmly despite difficulties or opposition.
Persistent efforts in education can lead to significant improvements in student performance over time.
→ Những nỗ lực bền bỉ trong giáo dục có thể dẫn đến những cải thiện đáng kể trong hiệu suất của học sinh theo thời gian.
Her persistent efforts finally paid off with a promotion.→ Nỗ lực bền bỉ của cô cuối cùng đã được đền đáp bằng một sự thăng chức.
Đồng nghĩa
tenaciousdetermined
Trái nghĩa
fickleinconsistent
Collocations
persistent effortspersistent problems
Họ từ
persist (v)persistence (n)
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự kiên trì trong bài viết.
Thường dùng để miêu tả tính cách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...