Posed
Nghĩa
Định nghĩa · A position or arrangement of the body.
“The posed questions in the survey aimed to gather diverse opinions on climate change policies.”Các câu hỏi được đặt ra trong cuộc khảo sát nhằm thu thập ý kiến đa dạng về các chính sách biến đổi khí hậu.
“The dancer held a graceful pose during the performance.”Nhà múa giữ một tư thế duyên dáng trong buổi biểu diễn.
Mẹo IELTS · Có thể dùng trong các chủ đề về nghệ thuật.
Ghi chú · Thường dùng trong nghệ thuật và thể thao.