Kho từ › academic › Posed

Posed

B1 n 📁 academic IELTS
Tư thế
UK · US
A position or arrangement of the body.
The posed questions in the survey aimed to gather diverse opinions on climate change policies.
→ Các câu hỏi được đặt ra trong cuộc khảo sát nhằm thu thập ý kiến đa dạng về các chính sách biến đổi khí hậu.
The dancer held a graceful pose during the performance.→ Nhà múa giữ một tư thế duyên dáng trong buổi biểu diễn.
Đồng nghĩa
positionstance
Collocations
strike a posemaintain a pose
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các chủ đề về nghệ thuật.
Thường dùng trong nghệ thuật và thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...