Kho từ › academic › So–called

So–called

B1 n 📁 academic IELTS
Được gọi là
UK · US
A term used to describe something that is not truly what it seems.
The so-called 'digital divide' highlights the gap between those with and without internet access.
→ Khái niệm 'khoảng cách số' được gọi là nhấn mạnh sự khác biệt giữa những người có và không có quyền truy cập internet.
The so-called expert made several mistakes in his analysis.→ Chuyên gia được gọi là đã mắc nhiều lỗi trong phân tích của mình.
Đồng nghĩa
allegedsupposed
Collocations
so-called expertso-called problem
🎯 IELTS: Dùng khi chỉ trích hoặc nghi ngờ điều gì đó.
Thường mang nghĩa tiêu cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...