So–called
Nghĩa
Định nghĩa · A term used to describe something that is not truly what it seems.
“The so-called 'digital divide' highlights the gap between those with and without internet access.”Cái gọi là 'khoảng cách số' nhấn mạnh sự khác biệt giữa những người có và không có quyền truy cập internet.
“The so-called expert made several mistakes in his analysis.”Chuyên gia được gọi là đã mắc nhiều lỗi trong phân tích của mình.
Mẹo IELTS · Dùng khi chỉ trích hoặc nghi ngờ điều gì đó.
Ghi chú · Thường mang nghĩa tiêu cực.