EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› academic › So–called
So–called
B1
n
📁 academic
IELTS
Được gọi là
UK
·
US
A term used to describe something that is not truly what it seems.
The so-called 'digital divide' highlights the gap between those with and without internet access.
→ Khái niệm 'khoảng cách số' được gọi là nhấn mạnh sự khác biệt giữa những người có và không có quyền truy cập internet.
The so-called expert made several mistakes in his analysis.
→ Chuyên gia được gọi là đã mắc nhiều lỗi trong phân tích của mình.
Đồng nghĩa
alleged
supposed
Collocations
so-called expert
so-called problem
🎯
IELTS:
Dùng khi chỉ trích hoặc nghi ngờ điều gì đó.
Thường mang nghĩa tiêu cực.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
analyse
/ˈænəlaɪz/
phân tích
consistent
/kənˈsɪstənt/
kiên định
contextual
/kənˈtɛkstʃuəl/
thuộc về bối cảnh
creation
/kriˈeɪʃən/
sự sáng tạo
definition
/ˌdɛfɪˈnɪʃən/
định nghĩa
distribution
/ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/
sự phân phối
economic
/ˌiːkəˈnɒmɪk/
kinh tế
environmental
/ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl/
thuộc về môi trường
Có trong các bộ
📘
Unit 28
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...