Kho từ › technology › Accelerate pace of life

Accelerate pace of life

B2 n.phr 📁 technology IELTS
Đẩy nhanh tốc độ cuộc sống
UK · US
To make life faster and more intense.
The advent of hi-tech devices such as smart phone, tablet has accelerate pace of life
→ Sự ra đời của những thiết bị công nghệ cao như điện thoại thông minh, máy tính bảng đã đẩy nhanh tốc độ cuộc sống
The modern world tends to accelerate the pace of life.→ Thế giới hiện đại có xu hướng đẩy nhanh tốc độ cuộc sống.
Đồng nghĩa
speed uphasten
Collocations
accelerate changeaccelerate growth
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự thay đổi trong xã hội hiện đại.
Thường dùng để nói về cuộc sống hiện đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...