Accelerate pace of life
Nghĩa
Định nghĩa · To make life faster and more intense.
“The advent of hi-tech devices such as smart phone, tablet has accelerate pace of life”Sự ra đời của những thiết bị công nghệ cao như điện thoại thông minh, máy tính bảng đã đẩy nhanh tốc độ cuộc sống
“The modern world tends to accelerate the pace of life.”Thế giới hiện đại có xu hướng đẩy nhanh tốc độ cuộc sống.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sự thay đổi trong xã hội hiện đại.
Ghi chú · Thường dùng để nói về cuộc sống hiện đại.