Fierce competition
Nghĩa
Định nghĩa · Strong competition among businesses or individuals.
“There is a fierce competition to join the branch in Hanoi”Có sự cạnh tranh khốc liệt để gia nhập chi nhánh tại Hà Nội.
“The fierce competition in the market drives innovation.”Sự cạnh tranh khốc liệt trên thị trường thúc đẩy đổi mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ cụ thể về cạnh tranh trong bài nói.
Ghi chú · Cạnh tranh khốc liệt thường dẫn đến cải tiến.