Kho từ › employment › Fierce competition

Fierce competition

B2 n.phr 📁 employment IELTS
Sự cạnh tranh khốc liệt
UK · US
Strong competition among businesses or individuals.
There is a fierce competition to join the branch in Hanoi
→ Có sự cạnh tranh khốc liệt để gia nhập chi nhánh tại Hà Nội.
The fierce competition in the market drives innovation.→ Sự cạnh tranh khốc liệt trên thị trường thúc đẩy đổi mới.
Đồng nghĩa
intense rivalrystrong competition
Collocations
fierce rivalryfierce debate
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể về cạnh tranh trong bài nói.
Cạnh tranh khốc liệt thường dẫn đến cải tiến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...