Kho từ › employment › Quit a job

Quit a job ID 988031

B2 n.phr 📁 employment IELTS
Bỏ một công việc
He quit his job because of the low salary.
→ Anh ấy bỏ việc vì mức lương thấp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...