Kho từ › employment › A white-collar job

A white-collar job

B2 n.phr 📁 employment IELTS
Công việc văn phòng
UK · US
A job typically in an office setting.
Alan did not enjoy his white-collar job at the state office, so he decided to become a tour guide.
→ Alan không thích công việc văn phòng của mình tại văn phòng nhà nước, vì vậy anh ấy quyết định trở thành một hướng dẫn viên du lịch.
She works a white-collar job in marketing.→ Cô ấy làm công việc văn phòng trong lĩnh vực tiếp thị.
Đồng nghĩa
office jobprofessional job
Collocations
typical white-collar jobwhite-collar workers
🎯 IELTS: Nên so sánh với công việc lao động chân tay trong bài viết.
Thường liên quan đến công việc trí óc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...