Kho từ › employment › Job application

Job application

B2 n.phr 📁 employment IELTS
Đơn xin việc
UK · US
A formal request for a job position.
They received over 2,000 job applications from recent graduates.
→ Họ đã nhận được hơn 2.000 đơn xin việc từ sinh viên mới tốt nghiệp
He submitted a job application to several companies.→ Anh ấy đã nộp đơn xin việc cho một số công ty.
Đồng nghĩa
employment applicationjob request
Collocations
complete a job applicationsubmit a job application
🎯 IELTS: Nên trình bày rõ ràng trong đơn xin việc.
Cần chú ý đến nội dung đơn xin việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...