Kho từ › employment › Job satisfaction

Job satisfaction ID 407496

B2 n.phr 📁 employment IELTS
Sự hài lòng trong công việc
In recent years, many young people switch jobs constantly to find job satisfaction.
→ Trong những năm gần đây, nhiều người trẻ chuyển đổi công việc liên tục để tìm kiếm sự hài lòng trong công việc

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...