Kho từ › employment › Job satisfaction

Job satisfaction

B2 n.phr 📁 employment IELTS
Sự hài lòng trong công việc
UK /dʒɔb ˌsætisˈfækʃən/ · US /dʒɔb ˌsætisˈfækʃən/
The level of contentment with one’s job.
In recent years, many young people switch jobs constantly to find job satisfaction.
→ Trong những năm gần đây, nhiều người trẻ chuyển đổi công việc liên tục để tìm kiếm sự hài lòng trong công việc
Job satisfaction is important for employee retention.→ Sự hài lòng trong công việc rất quan trọng để giữ chân nhân viên.
Đồng nghĩa
job contentmentwork satisfaction
Collocations
high job satisfactionjob satisfaction surveys
🎯 IELTS: Nên đưa ra số liệu về sự hài lòng trong công việc.
Liên quan đến tâm lý làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...