EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
TOEIC
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
TOEIC
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› employment › A blue-collar job
A blue-collar job
ID
383675
B2
n.phr
📁 employment
IELTS
Công việc lao động chân tay
He predicts that blue- collar jobs will decrease to less than 2 percent of total employment.
→ Ông dự đoán rằng các công việc lao động chân tay sẽ giảm xuống dưới 2% tổng số việc làm.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Get a job
Có một công việc
Quit a job
Bỏ một công việc
A white-collar job
Công việc văn phòng
Job opportunities
Cơ hội việc làm
Job application
Đơn xin việc
Job market
Thị trường việc làm
Job satisfaction
Sự hài lòng trong công việc
Pursue a career
Theo đuổi sự nghiệp
Có trong các bộ
✍️
06. Employment
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...