Kho từ › employment › Commercial market

Commercial market ID 818999

B2 n.phr 📁 employment IELTS
Thị trường thương mại
The commercial market in Vietnam looks very promising.
→ Thị trường thương mại Việt Nam có vẻ đầy hứa hẹn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...