Kho từ › employment › Commercial market

Commercial market

B2 n.phr 📁 employment IELTS
Thị trường thương mại
UK · US
A market where goods and services are bought and sold.
The commercial market in Vietnam looks very promising.
→ Thị trường thương mại Việt Nam có vẻ đầy hứa hẹn.
The commercial market for electronics is booming.→ Thị trường thương mại cho thiết bị điện tử đang bùng nổ.
Đồng nghĩa
trade marketbusiness market
Collocations
commercial transactionscommercial success
🎯 IELTS: Thảo luận về xu hướng trong thị trường thương mại để gây ấn tượng.
Thị trường thương mại rất đa dạng và cạnh tranh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...