Kho từ › employment › Start a career

Start a career

B2 n.phr 📁 employment IELTS
Bắt đầu một sự nghiệp
UK · US
To begin a professional journey or job.
You should be well- prepared before starting a career.
→ Bạn nên có sự chuẩn bị tốt trước khi bắt đầu sự nghiệp.
He plans to start a career in medicine.→ Anh ấy dự định bắt đầu một sự nghiệp trong y học.
Đồng nghĩa
begin a professionlaunch a career
Collocations
start a new careerstart a career path
🎯 IELTS: Thảo luận về sự nghiệp trong phần 2 của bài nói.
Bắt đầu sự nghiệp cần lập kế hoạch cẩn thận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...